Nghĩa tiếng Việt của

command module

Cụm từnoun phrase (countable; aerospace)Biên soạn riêng

1. khoang chỉ huy của tàu vũ trụ

Cấu trúc: an Apollo command module · the command module carries the crew · enter/leave the command module

The command module carried the astronauts back to Earth.

Khoang chỉ huy đưa các phi hành gia trở về Trái Đất.

The crew checked the controls inside the command module before launch.

Phi hành đoàn kiểm tra các bộ điều khiển bên trong khoang chỉ huy trước khi phóng.

Lưu ý: Command module là khoang chỉ huy có phi hành đoàn điều khiển tàu vũ trụ; trong chương trình Apollo, đây là khoang chở phi hành gia và trở về Trái Đất, tách biệt với service module. Cụm thường gắn với tàu Apollo nhưng cũng có thể dùng rộng cho khoang chỉ huy của phương tiện không gian.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a space module in which astronauts can live and control the spacecraft and communicate with earth

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.