Nghĩa tiếng Việt của
commanding
Phiên âm Mỹ /kəˈmændɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "commanding" phát âm Mỹ /kəˈmændɪŋ/ — audio file: commanding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
chỉ huy; điều khiển
commanding officer — sĩ quan chỉ huy
oai vệ, uy nghi
cao, nhìn được rộng ra xa (đỉnh đồi...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- commanding officer; commanding view; command → commanding
Dễ nhầm
- commanding can mean giving orders or impressive and dominant; authoritative emphasizes recognized authority
Mẫu câu giá trị
- “The castle stands in a commanding position above the valley.” (Lâu đài nằm ở vị trí nổi bật phía trên thung lũng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật