Nghĩa tiếng Việt của
bidding
Phiên âm Mỹ /ˈbɪdɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bidding" phát âm Mỹ /ˈbɪdɪŋ/ — audio file: bidding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đặt giá
sự mời
xự xướng bài (bài brit)
mệnh lệnh
to do someone's bidding
tuân lệnh ai; vâng lệnh ai
Chuyên ngành kinh tế
đặt giá mua
Chuyên ngành kỹ thuật
đấu thầu
sự mời thầu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đặt giá
Lĩnh vực: xây dựng
sự đặt giá thầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a bid; bidding war; bid → bidding
Dễ nhầm
- bidding is offering a price or making a formal offer; auctioning is the process of selling by bids
Mẫu câu giá trị
- “Several companies are bidding for the contract.” (Một số công ty đang đấu thầu hợp đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật