Nghĩa tiếng Việt của
command post
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. chỉ huy sở (nơi điều hành tác chiến); (bóng) trung tâm điều hành mọi việc
Cấu trúc: set up a command post · run the rescue from a command post
The army set up a command post near the flood zone.
Quân đội lập chỉ huy sở gần vùng lũ.
Her kitchen became the command post for the party.
Nhà bếp cô hóa thành 'chỉ huy sở' của bữa tiệc.
Lưu ý: Nghĩa gốc quân sự; nghĩa bóng dùng cho phòng khủng hoảng, nơi chỉ đạo sự kiện.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
sở chỉ huy
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- military headquarters from which a military commander controls and organizes the forces (Synonyms: general headquarters, GHQ)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.