Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với command?
“command” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bid, bidding, order; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "command" khác "bid": cả hai gần nghĩa nhau ("lệnh, mệnh lệnh"), nhưng "bid" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "command" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"command" khác "bid": cả hai gần nghĩa nhau ("lệnh, mệnh lệnh"), nhưng "bid" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "command" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bid | /bɪd/ | gần nhất về nghĩa |
| bidding | /ˈbɪdɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| order | /ˈɔɹdɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| commission | /kəˈmɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| charge | /tʃɑɹdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| direction | /dˈɚɛkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| general | /ˈdʒɛnɚəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| officer | /ˈɔfəsɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “command” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bid” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to give a command
ra mệnh lệnh - the command of the sea
sự làm chủ trên mặt biển - command of one's emotion
sự nén xúc động