Nghĩa tiếng Việt của

command line

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. dòng lệnh (cách điều khiển máy tính bằng chữ gõ vào)

Cấu trúc: run/open something from the command line

You can install it from the command line.

Công cụ này cài được từ dòng lệnh.

She's comfortable in the command line.

Cô ấy dùng dòng lệnh thành thạo.

Lưu ý: Thuật ngữ máy tính; viết thường khi nói chung, 'Command Prompt' viết hoa là tên cửa sổ của Windows.

Mục từ điển mở (OVDP)

- (Tech) hàng lệnh, dòng điều khiển
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng lệnh
đường truyền lệnh
Lĩnh vực: xây dựng
đường lệnh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. commands that a user types in order to run an application

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

B — a (s)
K — ỹ ( )
I — E (L)