Nghĩa tiếng Việt của
commander
Phiên âm Mỹ /kəˈmændɚ/ BrE /kəˈmændə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "commander" phát âm Mỹ /kəˈmændɚ/ Anh /kəˈmændə/ — audio file: commander.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy
the commander of an operation — người chỉ huy cuộc hành quân
(kỹ thuật) cái vồ lớn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
cái đầm tay
cái vồ lớn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- commander of a unit/ship; commander-in-chief
Dễ nhầm
- commander is a person in charge of a military group or vessel; command is the verb/noun
Mẫu câu giá trị
- “The commander briefed the crew before departure.” (Chỉ huy phổ biến nhiệm vụ cho thủy thủ đoàn trước khi khởi hành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật