Nghĩa tiếng Việt của
chain stitch
Mục trong từ điển mở: “chain-stitch”.
1. mũi khâu/mũi thêu móc xích
Cấu trúc: sew/embroider in chain stitch · a chain-stitch seam · outline a design with chain stitch
She embroidered the flower's outline in chain stitch.
Cô thêu đường viền bông hoa bằng mũi móc xích.
This machine can make a chain-stitch seam along the hem.
Máy này có thể tạo đường may móc xích dọc theo gấu áo.
Lưu ý: Chain stitch là mũi khâu hoặc mũi thêu tạo thành các vòng chỉ nối tiếp nhau như mắt xích. Khi dùng làm động từ, chain-stitch nghĩa là khâu hoặc thêu bằng kiểu mũi này; một số đường may chain stitch có thể dễ tuột nếu sợi chỉ bị đứt.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a looped stitch resembling the links of a chain; used in embroidery and in sewing
- the most basic of all crochet stitches made by pulling a loop of yarn through another loop
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.