Nghĩa tiếng Việt của

chain store

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cửa hàng thuộc một hệ thống có nhiều chi nhánh cùng tên và thường bán các mặt hàng tương tự

Cấu trúc: a chain store · a national chain of stores

The small bookshop was replaced by a chain store.

Hiệu sách nhỏ được thay bằng một cửa hàng thuộc chuỗi lớn.

The chain store has branches across the country.

Chuỗi cửa hàng có chi nhánh trên khắp cả nước.

Mục từ điển mở (OVDP)

-chi nhánh (của cửa hàng lớn gồm nhiều chi nhánh)
cửa hàng chi nhánh
cửa hàng liên nhánh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. one of a chain of retail stores under the same management and selling the same merchandise

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — h (u)
T — O (E)