Nghĩa tiếng Việt của
chain mail
Mục trong từ điển mở: “chain-mail”.
1. áo giáp lưới vòng kim loại; giáp xích
Cấu trúc: wear/be dressed in chain mail · a suit of chain mail · chain-mail armour
The museum displayed a suit of chain mail from the Middle Ages.
Bảo tàng trưng bày một bộ giáp xích từ thời Trung cổ.
The blacksmith repaired the damaged chain mail ring by ring.
Người thợ rèn sửa bộ giáp xích bị hỏng, vòng nào sửa vòng nấy.
Lưu ý: Chain mail là áo giáp làm từ nhiều vòng kim loại nhỏ nối với nhau, từng được binh lính mặc để bảo vệ cơ thể. Cách viết chainmail liền một từ cũng phổ biến; không nhầm với chain letter, tức thư hoặc email yêu cầu chuyển tiếp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (Middle Ages) flexible armor made of interlinked metal rings (Synonyms: ring mail, mail, chain armor, chain armour, ring armor, ring armour)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.