Nghĩa tiếng Việt của

bucket

Phiên âm Mỹ /ˈbʌkət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bucket" phát âm Mỹ /ˈbʌkət/ — audio file: bucket.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thùng, xô (để múc nước)
pittông (ống bơm)
gầu (ở guồng nước)
lỗ căm (roi, súng, chân giả...)
to give the bucket
đuổi ra không cho làm, sa thải
to kick the bucket
(từ lóng) củ, ngoẻo
động từ
bắt (ngựa) chạy quá sức
chèo (thuyền) vội vàng
Chuyên ngành kinh tế
gầu
thùng
Chuyên ngành kỹ thuật
cánh
gáo
gàu
gầu múc
gàu vét bùn
gàu xúc
khoang hút
lá cánh quạt
ngăn chứa
pittông
xô
Lĩnh vực: toán & tin
bộ chứa
vật chứa
vùng chứa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cánh (tuabin)
gầu xúc đất
thùng gầu
Lĩnh vực: vật lý
gàu cánh quạt
Lĩnh vực: xây dựng
gàu chân đập tràn
gầu múc đất
thùng cào đất
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
thùng nén

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật