Nghĩa tiếng Việt của

chain gang

Cụm từnoun phrase (countable; historical)Biên soạn riêng

1. nhóm tù nhân bị xích với nhau khi lao động hoặc di chuyển

Cấu trúc: a prison chain gang · work on a chain gang · a chain-gang system

The documentary examined the history of the chain gang in the American South.

Phim tài liệu khảo sát lịch sử các nhóm tù nhân bị xiềng ở miền Nam nước Mỹ.

The prisoners were forced to work in a chain gang.

Các tù nhân bị buộc lao động trong một nhóm bị xích với nhau.

Lưu ý: Chain gang là nhóm tù nhân bị cùm/xích với nhau khi lao động hoặc di chuyển; hình thức này gắn với lịch sử nhà tù, đặc biệt ở Hoa Kỳ. Ngày nay thường dùng khi nói về lịch sử hoặc theo nghĩa bóng về một nhóm bị buộc làm việc nặng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a gang of convicts chained together

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.