Nghĩa tiếng Việt của
chain letter
1. thư/email dây chuyền; thư yêu cầu chuyển tiếp
Cấu trúc: send/receive a chain letter · forward a chain letter · a chain letter asking people to pass it on
I deleted the chain letter instead of forwarding it to my contacts.
Tôi xóa email dây chuyền thay vì chuyển tiếp cho các liên hệ của mình.
The chain letter promised good luck if readers sent it to ten friends.
Bức thư dây chuyền hứa sẽ đem lại may mắn nếu người đọc gửi nó cho mười người bạn.
Lưu ý: Chain letter là thư hoặc email yêu cầu người nhận chuyển tiếp bản sao cho nhiều người khác. Nội dung có thể hứa hẹn may mắn, đe dọa điều xui rủi hoặc chỉ lan truyền thông điệp; không phải chain letter nào cũng là lừa đảo, nhưng nên kiểm tra trước khi chia sẻ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a letter that is sent successively to several people
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.