Nghĩa tiếng Việt của
daisy chain
1. vòng/chuỗi hoa cúc kết lại
Cấu trúc: make/wear a daisy chain · a daisy chain of flowers · weave daisies into a chain
The children made a daisy chain during the picnic.
Bọn trẻ kết một vòng hoa cúc trong buổi dã ngoại.
She wore a daisy chain around her wrist.
Cô đeo một chuỗi hoa cúc quanh cổ tay.
2. dãy thiết bị/phần tử được nối tiếp nhau
Cấu trúc: connect devices in a daisy chain · a daisy-chain connection · daisy-chain several monitors
The technician connected the monitors in a daisy chain.
Kỹ thuật viên nối các màn hình theo chuỗi.
Check the manual before using a daisy-chain arrangement for the drives.
Hãy kiểm tra hướng dẫn trước khi nối các ổ đĩa theo chuỗi.
Lưu ý: Daisy chain nghĩa đen là chuỗi hoa cúc được kết lại để đeo; nghĩa mở rộng là một dãy thiết bị hoặc phần tử nối tiếp nhau. Trong công nghệ, cách nối dây chuyền có thể tạo thêm độ trễ hoặc một điểm lỗi chung, nên cần xem hướng dẫn của thiết bị thay vì coi đây luôn là cách nối phù hợp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- flower chain consisting of a string of daisies linked by their stems; worn by students on class day at some schools
- (figurative) a series of associated things or people or experiences
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.