Nghĩa tiếng Việt của
extent
Phiên âm Mỹ /ɪkˈstɛnt/
Transcript: từ "extent" phát âm Mỹ /ɪkˈstɛnt/ — audio file: extent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1175) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
khoảng rộng
vast extent of ground — khoảng đất rộng
quy mô, phạm vi, chừng mực
to the extent of one's power — trong phạm vi quyền lực
to a certain extent — đến một chừng mực nào đó, ở một mức nhất định
(pháp lý) sự đánh giá (đất rộng...)
(pháp lý) sự tịch thu; văn bản tịch thu (đất ruộng...)
Chuyên ngành kỹ thuật
độ lớn
khoảng rộng
kích thước
ngoại diện
mở rộng
mức độ
phạm vi
quy mô
Lĩnh vực: điện lạnh
qui mô
Chuyên ngành kỹ thuật
độ lớn
khoảng rộng
kích thước
ngoại diện
mở rộng
mức độ
phạm vi
quy mô
Lĩnh vực: điện lạnh
qui mô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- to some/a great extent = ở mức nào đó / rất nhiều: "to a great extent, funding decides access".
- to the extent that = đến mức mà: "prices fell to the extent that farmers withheld stock".
- to what extent do you agree? — dạng đề Task 2 kinh điển.
Dễ nhầm
- extent (n — mức độ) ≠ extend (v — kéo dài/gia hạn: "extend the deadline") ≠ extension (sự gia hạn/bộ phận kéo ra).
- "the full extent of" (toàn bộ mức độ — thiệt hại, vấn đề).
Mẫu câu giá trị
- "To what extent does social media shape voting behaviour?" (mạng xã hội ảnh hưởng hành vi bầu cử đến mức nào?).
- "The survey measured the full extent of the losses." (khảo sát đo toàn bộ mức độ tổn thất).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật