Nghĩa tiếng Việt của

extent

Phiên âm Mỹ /ɪkˈstɛnt/

Transcript: từ "extent" phát âm Mỹ /ɪkˈstɛnt/ — audio file: extent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1175) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
khoảng rộng
vast extent of ground — khoảng đất rộng
quy mô, phạm vi, chừng mực
to the extent of one's power — trong phạm vi quyền lực
to a certain extent — đến một chừng mực nào đó, ở một mức nhất định
(pháp lý) sự đánh giá (đất rộng...)
(pháp lý) sự tịch thu; văn bản tịch thu (đất ruộng...)
Chuyên ngành kỹ thuật
độ lớn
khoảng rộng
kích thước
ngoại diện
mở rộng
mức độ
phạm vi
quy mô
Lĩnh vực: điện lạnh
qui mô
Chuyên ngành kỹ thuật
độ lớn
khoảng rộng
kích thước
ngoại diện
mở rộng
mức độ
phạm vi
quy mô
Lĩnh vực: điện lạnh
qui mô

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật