Nghĩa tiếng Việt của
cap
Phiên âm Mỹ /kæp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cap" phát âm Mỹ /kæp/ — audio file: cap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2374) Nên nhận biết ~B2
danh từ
mũ lưỡi trai, mũ vải (y tá cấp dưỡng...); mũ (công nhân, giáo sư, quan toà, lính thuỷ...)
nắp, mũ (chai, van, bút máy...); đầu (đạn...); tai (nấm...)
mỏm, chỏm, chóp, đỉnh
(kiến trúc) đầu cột
(hàng hải) miếng tháp cột buồm
bao giấy hình loa, phễu giấy (để gói)
khổ giấy 0, 43 x 0, 35 cm
cap in hand
khúm núm
if the cap fits, wear it
(tục ngữ) có tật giật mình
to put on one's thinhking (considering) cap
suy nghĩ đắn đo; suy nghĩ kỹ lưỡng
to set one's cap at (for) somebody
quyến rũ ai, chài ai (để lấy làm chồng)
to throw (fling) one's cap over the mill (windmil)
làm bừa không kể gì dư luận; hành động tếu
ngoại động từ
đội mũ cho (ai)
đậy nắp, bịt nắp (cái gì)
vượt, làm tốt hơn, làm hay hơn
to cap an anecdote — kể một câu chuyện hay hơn
to cap a quotation — trích dẫn một câu hay hơn; trích dẫn một câu ngược lại
ngã mũ chào (ai)
(thể dục,thể thao) chính thức nhận (một đấu thủ) vào đội
phát bằng cho (ở trường đại học)
(thú y học) làm sưng (một chỗ nào)
nội động từ
ngả mũ chào, chào
Chuyên ngành kinh tế
chóp
đỉnh
giấy lọc
mức đỉnh
mức tột
nấm
nắp
nút
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ
cái chụp
cái mũ
cái nắp
cái nút
chóp
đầu cột
đầu mút
đậy
đậy nắp
đỉnh
đỉnh cột
đóng chốt
đui đèn
đuôi
đuôi đèn
làm nắp
làm vỡ
long ra
lớp phủ ngoài
nắp
nắp (bình xăng...)
ngòi nổ
nút, nắp
mũ
mũ cọc
mũ cột
mũ đầu cọc
mũi
phủ
rời ra
sàn nâng
xà mũ
Lĩnh vực: xây dựng
bê tông lót đáy mỏng
Lĩnh vực: điện lạnh
chân bóng đèn
chóp nối
Lĩnh vực: y học
chụp, mủ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
ngòi thuốc nổ- mũ; ngòi thuốc nổ
speracal c. (hình học) cầu phân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a cap ON something = trần giới hạn cho (giới từ on — "a cap on fares" — Task 2 kinh điển!).
- cap + mức (v — đặt trần: "capped at 50 dollars").
- cap (n) — mũ lưỡi trai (đã gặp hat phân biệt); "rate cap" (trần lãi).
Dễ nhầm
- cap (trần — mức tối đa) vs ceiling (trần — cả nghĩa trần nhà) vs limit (giới hạn — chung).
- đối nghĩa: floor (sàn — mức tối thiểu): "a floor on wages".
Mẫu câu giá trị
- "The council set a cap on night fares at nine dollars." (Hội đồng đặt trần vé đêm chín đô.)
- "Overtime is capped at ten hours a week." (Tăng cao bị chặn trần mười giờ mỗi tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật