Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với capacity?
“capacity” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là content, power, position; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “capacity” và “content”, “power”, “position” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“capacity” và “content”, “power”, “position” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| content | /ˈkɑntɛnt/ | gần nhất về nghĩa |
| power | /ˈpaʊɚ/ | học thuật/trung tính |
| position | /pəˈzɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| extent | /ɪkˈstɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| scope | /skoʊp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| status | /ˈstætəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| basis | /ˈbeɪsəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| opportunity | /ˌɑpɚˈtunəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “capacity” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “content” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Building more hospitals will increase the capacity to treat ageing populations.
Xây thêm bệnh viện sẽ tăng năng lực điều trị cho dân số già hóa. - Good training improves the capacity of teachers to support weak students.
Đào tạo tốt nâng năng lực của giáo viên trong hỗ trợ học sinh yếu. - a mind of great capacity
trí óc sâu rộng