Nghĩa tiếng Việt của
content
Phiên âm Mỹ /ˈkɑntɛnt/
Transcript: từ "content" phát âm Mỹ /ˈkɑntɛnt/ — audio file: content.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1025) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ, (thường) số nhiều
nội dung
the contents of a letter — nội dung một bức thư
(chỉ số ít) sức chứa, sức đựng, dung tích, dung lượng (bình, hồ, ao...); thể tích (khối đá...); diện tích, bề mặt (ruộng...)
the content of a cask — dung lượng một cái thùng
lượng, phân lượng
the sugar content per acre of beer — lượng đường thu hoạch trên một mẫu Anh củ cải
the ester content of an oil — (phân) lượng este trong một chất dầu
table of contents
(xem) table
danh từ
sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự hài lòng, sự vừa ý, sự toại nguyện, sự mãn nguyện, sự thoả mãn
to one's heart's content — thoả mãn; vừa lòng mãn ý
sự bỏ phiếu thuận (thượng nghị viện Anh)
(số nhiều) những phiếu thuận; những người bỏ phiếu thuận
supposing the number of contents and not contents are strictly equal — giả dụ rằng số phiếu thuận và số phiếu chống đúng bằng nhau
tính từ
bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn
to be content with something — vừa lòng cái gì
sẵn lòng, vui lòng
I am content to go of you want mr to — tôi sẵn sàng (vui lòng) đi nếu anh muốn
thuận (thượng nghị viện Anh)
content — thuận
not content — chống
ngoại động từ
làm bằng lòng, làm vừa lòng, làm đẹp lòng, làm vui lòng, làm vừa ý, làm đẹp ý, làm mãn nguyện, thoả mãn
to content oneself with something — bằng lòng vậy với cái gì
to content oneself with doing something — bằng lòng cái gì
Chuyên ngành kinh tế
độ chứa
hàm lượng
mục lục
nội dung
Chuyên ngành kỹ thuật
độ chứa
dung lượng
dung lượng dung tích
dung tích
hàm lượng
lượng
lượng chứa
nội dung
sức chứa
thành phần
thể tích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- content /ˈkɒntent/ (n) = nội dung hoặc hàm lượng: "the report's content", "a high sugar content".
- content /kənˈtent/ (adj) = hài lòng, đủ đầy (không đòi hỏi thêm): "content with a simple life".
- Văn cảnh hiện đại: digital content, content creator (người làm nội dung) — nghề mới rất hay gặp.
Dễ nhầm
- BẪY TRỌNG ÂM: CONTENT (n — nội dung) và conTENT (adj — hài lòng) viết giống nhau, phát âm khác.
- contents (số nhiều) = mục lục hoặc những gì bên trong: "the table of contents".
Mẫu câu giá trị
- "The website's content is updated weekly." (nội dung trang được cập nhật mỗi tuần).
- "Consumers today judge brands by their online content." (người tiêu dùng ngày nay đánh giá thương hiệu qua nội dung trực tuyến).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật