Nghĩa tiếng Việt của

thinking cap

Cụm từphraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “thinking-cap”.

1. A phrase meaning careful or creative thought, usually in put on your thinking cap

Cấu trúc: put on your thinking cap · use one’s thinking cap · thinking-cap exercise

Put on your thinking cap and solve the puzzle.

Hãy động não để giải câu đố.

The team put their thinking caps on before the workshop.

Cả nhóm động não trước buổi hội thảo.

Lưu ý: A phrase meaning careful or creative thought, usually in put on your thinking cap.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a state in which one thinks

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.