Nghĩa tiếng Việt của
swimming cap
1. A close-fitting cap worn while swimming, often to keep hair contained or reduce drag
Cấu trúc: wear a swimming cap · put on a swimming cap · silicone swimming cap
Swimmers must wear a swimming cap in the pool.
Người bơi phải đội mũ bơi trong hồ.
A swimming cap can help keep long hair out of the face.
Mũ bơi giúp tóc dài không xòa vào mặt.
Lưu ý: A close-fitting cap worn while swimming, often to keep hair contained or reduce drag; not a complete barrier to water.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a tight-fitting cap that keeps hair dry while swimming (Synonyms: bathing cap)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.