Nghĩa tiếng Việt của
knee cap
Mục trong từ điển mở: “knee-cap”.
1. xương bánh chè — xương nhỏ nằm phía trước khớp gối, thường viết liền là kneecap
Cấu trúc: the kneecap · fracture/dislocate a kneecap · pain around the kneecap
The fall injured the tissue around his kneecap.
Cú ngã làm tổn thương mô quanh xương bánh chè.
The doctor checked whether the kneecap had moved out of place.
Bác sĩ kiểm tra xem xương bánh chè có bị lệch vị trí không.
Lưu ý: Kneecap là cách viết liền thường gặp; patella là thuật ngữ giải phẫu. Knee cap cũng có thể chỉ miếng bảo vệ đầu gối trong một số ngữ cảnh, nên cần xét chủ đề.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
kneecap US /nˈiːkæp/
noun
- a small flat triangular bone in front of the knee that protects the knee joint (Synonyms: patella, kneepan)
verb
- shoot in the kneecap, often done by terrorist groups as a warning
"They kneecapped the industrialist"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.