Nghĩa tiếng Việt của

baseball cap

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng

1. mũ lưỡi trai mềm có phần chóp ghép từ các múi và một lưỡi mũ cong phía trước

Cấu trúc: wear a baseball cap · a logo on a baseball cap

He wore a baseball cap to keep the sun out of his eyes.

Anh đội mũ lưỡi trai để nắng khỏi chiếu vào mắt.

The team gave each child a baseball cap.

Đội bóng tặng mỗi đứa trẻ một chiếc mũ lưỡi trai.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
nũ (Nón) lưỡi trai

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a cap with a bill (Synonyms: jockey cap, golf cap)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.