Nghĩa tiếng Việt của
cloth cap
Mục trong từ điển mở: “cloth-cap”.
1. mũ vải mềm; mũ lưỡi trai vải kiểu Anh
Cấu trúc: wear a cloth cap · a woollen cloth cap · pull/take off one's cloth cap
The old photograph shows a man in a cloth cap outside the factory.
Bức ảnh cũ cho thấy một người đàn ông đội mũ vải bên ngoài nhà máy.
He took off his cloth cap when he entered the hall.
Anh cởi chiếc mũ vải khi bước vào hội trường.
Lưu ý: Cloth cap là chiếc mũ mềm bằng vải, thường có vành ngắn; cách gọi này đặc biệt gắn với Anh và từng được xem là biểu tượng của nam công nhân. Sắc thái văn hóa đó chủ yếu mang tính lịch sử, không nên suy ra nghề nghiệp hay tầng lớp của người đội mũ ngày nay.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a flat woolen cap with a stiff peak (Synonyms: flat cap)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.