Nghĩa tiếng Việt của
capture
Phiên âm Mỹ /ˈkæptʃɚ/ BrE /ˈkæptʃə/
Transcript: từ "capture" phát âm Mỹ /ˈkæptʃɚ/ Anh /ˈkæptʃə/ — audio file: capture.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1658) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự bắt giữ, sự bị bắt
sự đoạt được, sự giành được
người bị bắt, vật bị bắt
ngoại động từ
bắt giữ, bắt
đoạt được, lấy được, chiếm được, giành được, thu hút
to capture the attention of... — thu hút được sự chú ý của...
Chuyên ngành kinh tế
người hoặc vật bị bắt giữ
sự bắt giữ (người, tàu ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt
bắt giữ
sự bắt
sự thu thập
thu thập
Lĩnh vực: toán & tin
bắt giữ lại
sự bắt giữ
sự thu nạp
thu nạp
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
bắt mục tiêu
sự tự kích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- capture + attention/imagining (hình ảnh — thu hút: "captured the city's imagination").
- capture + dữ liệu/hình ảnh (v — ghi nhận: "cameras captured the plate"); capture (n) — sự bắt giữ.
- captive (adj — bị giam: "captive audience" — đã gặp audience).
Dễ nhầm
- capture (bắt giữ/ghi lại toàn phần) vs catch (bắt — chung) vs record (ghi — âm hình).
- "carbon capture" (thu giữ carbon — khí hậu Task 2!).
Mẫu câu giá trị
- "Speed cameras captured 900 violations in May." (camera tốc độ ghi 900 vụ vi phạm tháng Năm).
- "The night-market revival captured the city's imagination." (sự hồi sinh chợ đêm chiếm trọn cảm tình của thành phố).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật