Nghĩa tiếng Việt của
cape
Phiên âm Mỹ /keɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cape" phát âm Mỹ /keɪp/ — audio file: cape.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
áo choàng không tay
danh từ
mũi đất (nhô ra biển)
the cape of Good Hope — mũi Hảo vọng
Chuyên ngành kỹ thuật
mỏm đất
mũi đất
mũi đất (địa lý)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear a cape; Cape of Good Hope; cape → coastal headland
Dễ nhầm
- a cape is a piece of clothing worn over the shoulders or a point of land extending into water; cloak is a longer outer garment
Mẫu câu giá trị
- “The superhero wore a red cape.” (Siêu anh hùng mặc áo choàng đỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật