Nghĩa tiếng Việt của
capsule
Phiên âm Mỹ /ˈkæpsəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "capsule" phát âm Mỹ /ˈkæpsəl/ — audio file: capsule.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) quả nang
(giải phẫu) bao vỏ
(dược học) bao con nhộng
bao thiếc bịt nút chai
(hoá học) nồi con, capxun
đầu mang khí cụ khoa học (của tên lửa vũ trụ)
Chuyên ngành kinh tế
bao
vỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
bao
hộp
khoang chứa các thiết bị nhạy cảm
kíp nổ
nang
nắp che
màng
màng mỏng
vỏ
Lĩnh vực: điện lạnh
buồng kín
hộp kín
Lĩnh vực: vật lý
capxun
Lĩnh vực: xây dựng
hộp rỗng
Lĩnh vực: y học
nang, bao
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
vỏ bọc không gian
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- medicine capsule; space capsule; capsule wardrobe
Dễ nhầm
- a capsule is a small container or a compact spacecraft; tablet is a solid medicine pressed into a flat shape
Mẫu câu giá trị
- “She swallowed the capsule with water.” (Cô nuốt viên nang cùng với nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật