Nghĩa tiếng Việt của
skull cap
1. chiếc mũ nhỏ ôm sát phần đỉnh đầu
Cấu trúc: wear a skull cap · a knitted/close-fitting skull cap · a skullcap worn for religious reasons
He wore a soft skull cap under his helmet to keep warm.
Anh đội một chiếc mũ ôm đầu mềm bên trong mũ bảo hiểm để giữ ấm.
The portrait shows the bishop wearing a skull cap.
Bức chân dung cho thấy vị giám mục đội một chiếc mũ nhỏ ôm sát đầu.
Lưu ý: Skull cap/skullcap là chiếc mũ nhỏ ôm sát đỉnh đầu; tùy ngữ cảnh có thể là mũ lót, mũ đội khi làm việc, hoặc vật đội đầu mang ý nghĩa tôn giáo. Kippah/yarmulke là một loại mũ đội đầu của người Do Thái; không phải mọi skull cap đều có chức năng tôn giáo.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
skullcap US /skˈʌlkæp/
noun
- rounded brimless cap fitting the crown of the head
- the dome of the skull (Synonyms: calvaria)
- a herbaceous plant of the genus Scutellaria which has a calyx that, when inverted, resembles a helmet with its visor raised (Synonyms: helmetflower)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.