Nghĩa tiếng Việt của
bus lane
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
1. làn đường được dành riêng hoặc ưu tiên cho xe buýt, thường chỉ hoạt động vào những khung giờ nhất định
Cấu trúc: drive in a bus lane · a bus-lane camera
Cars must not use the bus lane during the morning rush hour.
Ô tô không được đi vào làn xe buýt trong giờ cao điểm buổi sáng.
The new bus lane reduced delays on the route.
Làn xe buýt mới giúp giảm chậm trễ trên tuyến đường.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
đường dành riêng cho xe búyt chạy
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
làn đường xe buýt
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a traffic lane intended for buses only
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.