Nghĩa tiếng Việt của

bus station

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. bến xe buýt (trung tâm lớn, nhiều tuyến)

Cấu trúc: at/from the bus station

The bus station is two blocks from the hotel.

Bến xe cách khách sạn hai dãy nhà.

We arrived at the bus station just before midnight.

Tụi tôi đến bến xe gần nửa đêm.

Lưu ý: Lớn hơn bus stop: có nhà chờ, nhiều bến, mua được vé; tuyến liên tỉnh có thể gọi 'coach station'.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
bến xe buýt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trạm xe buýt

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

bus station A2

noun

  1. a terminal that serves bus passengers (Synonyms: bus terminal, bus depot, coach station)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.