Nghĩa tiếng Việt của
bush
Phiên âm Mỹ /bʊʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bush" phát âm Mỹ /bʊʃ/ — audio file: bush.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bụi cây, bụi rậm
(the bush) rừng cây bụi
râu rậm, tóc râm
biển hàng rượu, quán rượu
to beat about the bush
(xem) beat
good wine needs no bush
(tục ngữ) hữu xạ tự nhiên hương
to take to the bush
trốn vào rừng đi ăn cướp
ngoại động từ
trồng bụi cây (trên một khoảng đất trống để ngăn ngừa sự săn trộm bằng lưới)
bừa (một mảnh ruộng) băng bừa có gài cành cây
danh từ
(kỹ thuật) ống lót, cái lót trục
(quân sự) ống phát hoả
ngoại động từ
đặt ống lót, đặt lót trục
Chuyên ngành kỹ thuật
bạc
bạc lót
bầu dầu
bụi cây
đui
kíp mìn
lồng bạc
lồng ống lót
lót bạc
lót trục
măng sông
ổ cắm
ống
ống bọc
ống lồng
ống lót
ống lót trục
ống vỏ
ống xẻ
vành
vỏ
Lĩnh vực: xây dựng
cái lót trục
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hộp ổ
khớp bích (li hợp)
ống lót (ổ trục)
phễu náp liệu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vỏ màng bọc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bush; Bush as a surname; bushfire
Dễ nhầm
- bush can be a shrub or wild rural area in some varieties of English; capitalize it in a surname
Mẫu câu giá trị
- “A small bird was hiding in the bush beside the path.” (Một con chim nhỏ trốn trong bụi cây cạnh lối đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật