Nghĩa tiếng Việt của
driving
Phiên âm Mỹ /ˈdɹaɪvɪŋ/ BrE /ˈdraɪvɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "driving" phát âm Mỹ /ˈdɹaɪvɪŋ/ Anh /ˈdraɪvɪŋ/ — audio file: driving.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-dẫn động
đóng cọc
lái
sự dẫn động
sự đào lò
sự điều khiển
sự đóng cọc
sự lái
sự lái xe
sự truyền động
Lĩnh vực: xây dựng
sự đào hầm
sự đóng (cọc)
sự khoét hầm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- driving lesson/license; driving force; drive → driving
Dễ nhầm
- driving can mean operating a vehicle or providing the force behind something
Mẫu câu giá trị
- “Heavy rain made driving difficult on the mountain road.” (Mưa lớn khiến việc lái xe trên đường núi khó khăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật