Nghĩa tiếng Việt của

body language

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. ngôn ngữ cơ thể — tư thế, cử chỉ và nét mặt truyền tải cảm xúc hoặc thái độ mà không cần lời nói

Cấu trúc: read/interpret body language · positive/negative body language · use body language

Her open body language helped put the interviewee at ease.

Ngôn ngữ cơ thể cởi mở của cô giúp người được phỏng vấn thấy thoải mái.

The presenter used body language to emphasize the key points.

Người thuyết trình dùng cử chỉ để nhấn mạnh các ý chính.

Lưu ý: Không nên suy ra chắc chắn một người đang nghĩ gì chỉ từ một cử chỉ đơn lẻ; body language cần được hiểu trong bối cảnh và khác biệt văn hóa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. communication via the movements or attitudes of the body

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.