Nghĩa tiếng Việt của
trunk
Phiên âm Mỹ /tɹʌŋk/ BrE /trʌŋk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "trunk" phát âm Mỹ /tɹʌŋk/ Anh /trʌŋk/ — audio file: trunk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thân (cây, cột, người, thú)
hòm, rương; va li
(như) trunk-line
vòi (voi)
(ngành mỏ) thùng rửa quặng
(số nhiều) (như) trunk hose
ngoại động từ
rửa (quặng)
Chuyên ngành kỹ thuật
cốp xe (để hành lý)
đường chính
đường tổng đài
đường trục
đường trục chính
đường trung chuyển
đường trung kế
đường truyền chính
máng
máng xả đất
ống
ống thông hơi
thân
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
mạch liên đài
Lĩnh vực: điện lạnh
trung kế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- car trunk; elephant’s trunk; tree trunk
Dễ nhầm
- a trunk is the main stem of a tree, an elephant’s long nose, or a storage compartment; boot is the British word for a car’s trunk
Mẫu câu giá trị
- “She put the suitcases in the trunk.” (Cô đặt va-li vào cốp xe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật