Nghĩa tiếng Việt của
body building
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “body-building”.
1. môn thể hình (tập luyện phát triển cơ bắp)
Cấu trúc: do body building · a body-building competition
He took up body building after leaving the army.
Rời quân ngũ, anh ấy tập thể hình.
Body building requires a strict diet.
Tập thể hình đòi hỏi chế độ ăn nghiêm ngặt.
Lưu ý: Hiện đại thường viết 'bodybuilding' một từ; chỉ hoạt động thể lực, không có nghĩa bóng.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
sự rèn luyện thân thể
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
bodybuilding
noun
- exercise that builds muscles through tension (Synonyms: anaerobic exercise, muscle building, musclebuilding)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.