Nghĩa tiếng Việt của
nobody
Phiên âm Mỹ /ˈnoʊˌbɑˌdi/ BrE /ˈnəʊˌbɑˌdi/
Transcript: từ "nobody" phát âm Mỹ /ˈnoʊˌbɑˌdi/ Anh /ˈnəʊˌbɑˌdi/ — audio file: nobody.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1103) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
không ai, không người nào
I saw nobody — tôi không nhìn thấy ai
nobody else — không một người nào khác
danh từ
người vô giá trị, người vô dụng, người bất tài, người tầm thường
to treat someone as a mere nobody — xem thường ai; coi ai chẳng ra gì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nobody = không ai — chủ ngữ số IT: "Nobody knows the answer".
- Câu có nobody KHÔNG thêm not nữa: "I didn't see nobody" ✗ (đôi phủ định) → "I didn't see anybody" ✓.
- "nobody's perfect" (không ai hoàn hảo); nobody (n) = người vô danh: "he went from nobody to star".
Dễ nhầm
- nobody/no one (đứng đầu câu, không cần not) vs "not…anybody" (phủ định bằng not).
- no one viết HAI CHỮ trong văn chuẩn — không "noone".
Mẫu câu giá trị
- "Nobody was injured in the fire." (không ai bị thương trong đám cháy).
- "The audit findings surprised nobody in the department." (kết quả kiểm toán không làm ai trong phòng ngạc nhiên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật