Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với body?
“body” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là trunk, corporal, substance; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “body” và “trunk”, “corporal”, “substance” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“body” và “trunk”, “corporal”, “substance” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| trunk | /tɹʌŋk/ | gần nhất về nghĩa |
| corporal | /ˈkɔɹpɚəl/ | học thuật/trung tính |
| substance | /ˈsʌbstəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| creation | /kɹˈieɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| object | /ˈɑbdʒɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| shape | /ʃeɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| overall | /ˈoʊvˌɚɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| part | /pɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “body” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “trunk” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Support your argument with examples in the body paragraphs.
thân bài phải có ví dụ - A regulatory body approved the drug.
một cơ quan quản lý phê duyệt thuốc - sound in mind and body
lành mạnh cả tâm hồn lẫn thể xác