Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với big (kèm trái nghĩa)?
“big” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là intense, important, heavy; trái nghĩa thường gặp: little, small, mild. “big” và “intense”, “important”, “heavy” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“big” và “intense”, “important”, “heavy” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| intense | /ˌɪnˈtɛns/ | gần nhất về nghĩa |
| important | /ˌɪmˈpɔɹtənt/ | học thuật/trung tính |
| heavy | /ˈhɛvi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| broad | /bɹɔd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| great | /ɡɹeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| extensive | /ɪkˈstɛnsɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| high | /haɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| obvious | /ˈɑbviəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “big” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “intense” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Remote work is a big trend worldwide.
xu hướng lớn - One big advantage is flexibility.
một lợi thế lớn - a big tree
cây to