Nghĩa tiếng Việt của
big dipper
1. Bắc Đẩu Thất Tinh (nhóm sao thuộc chòm Đại Hùng)
Cấu trúc: the Big Dipper · find/spot the Big Dipper · the handle/bowl of the Big Dipper
We used the Big Dipper to help us find the North Star.
Chúng tôi dựa vào nhóm sao Bắc Đẩu để tìm Sao Bắc Cực.
The Big Dipper was visible above the hills after sunset.
Nhóm sao Bắc Đẩu hiện rõ phía trên những ngọn đồi sau hoàng hôn.
2. tàu lượn ở công viên giải trí (cách dùng cũ, Anh-Anh)
Cấu trúc: ride the Big Dipper · a Big Dipper roller coaster · an amusement-park Big Dipper
The children queued for the Big Dipper at the seaside amusement park.
Bọn trẻ xếp hàng chơi tàu lượn Big Dipper ở công viên giải trí ven biển.
An old poster advertised a fast ride on the Big Dipper.
Một tấm áp phích cũ quảng cáo chuyến tàu lượn tốc độ cao mang tên Big Dipper.
Lưu ý: Ở Bắc Mỹ, the Big Dipper là nhóm bảy ngôi sao dễ nhận ra thuộc chòm Ursa Major (Đại Hùng), chứ không phải tên một chòm sao chính thức riêng. Trong tiếng Anh-Anh cũ, Big Dipper còn chỉ một trò tàu lượn ở công viên giải trí.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- elevated railway in an amusement park (usually with sharp curves and steep inclines) (Synonyms: roller coaster, chute-the-chute)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.