Nghĩa tiếng Việt của

big business

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. các doanh nghiệp lớn được xem như một nhóm có ảnh hưởng đáng kể

Cấu trúc: big business and government · the interests of big business

The policy was criticized for favoring big business over local firms.

Chính sách bị chỉ trích vì ưu ái các tập đoàn lớn hơn doanh nghiệp địa phương.

Big business has a strong influence on the sector.

Các doanh nghiệp lớn có ảnh hưởng mạnh trong lĩnh vực này.

2. một hoạt động kinh doanh có quy mô hoặc doanh thu lớn

Cấu trúc: something is big business · turn something into big business

Online tutoring has become big business in the region.

Dạy kèm trực tuyến đã trở thành ngành kinh doanh lớn trong khu vực.

For the resort, winter tourism is big business.

Với khu nghỉ dưỡng, du lịch mùa đông là hoạt động kinh doanh chủ lực.

Lưu ý: Trong nghĩa “các doanh nghiệp lớn”, big business thường là danh từ không đếm được; nghĩa thứ hai nói về một lĩnh vực sinh lợi lớn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. commercial enterprises organized and financed on a scale large enough to influence social and political policies
    "big business is growing so powerful it is difficult to regulate it effectively"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.