Nghĩa tiếng Việt của
big cat
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. thú họa mèo lớn (hổ, sư tử, báo…)
Cấu trúc: big-cat sightings
Lions and tigers are big cats.
Sư tử và hổ là các loài mèo lớn.
Big-cat sightings are reported here yearly.
Mỗi năm đây lại báo cáo thấy mèo lớn hoang dã.
Lưu ý: Sinh học và tin tức ("big cat sighting" ở Anh là chuyện đời nhiều năm).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
con vật lớn thuộc họ mèo như sư tử, báo
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any of several large cats typically able to roar and living in the wild (Synonyms: cat)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.