Nghĩa tiếng Việt của
important
Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈpɔɹtənt/ BrE /ˌɪmˈpɔːtənt/
Transcript: từ "important" phát âm Mỹ /ˌɪmˈpɔɹtənt/ Anh /ˌɪmˈpɔːtənt/ — audio file: important.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #190) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
an important event — một sự kiện quan trọng
important personalities — những nhân vật trọng yếu
có quyền thế, có thế lực
(như) self-importance
to look important — ra vẻ ta đây quan trọng
Chuyên ngành kỹ thuật
quan trọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- important = quan trọng: "It is important TO V" (khuôn chuẩn: "It is important to sleep early").
Dễ nhầm
- importance (n): "the importance of + V-ing/danh từ": "the importance of saving early".
- importantly = một cách quan trọng — "more importantly" = quan trọng hơn (nối ý).
Mẫu câu giá trị
- "It is important to set clear goals." (quan trọng là đặt mục tiêu rõ).
- "More importantly, the plan is affordable." (quan trọng hơn là chi phí vừa túi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật