Nghĩa tiếng Việt của

big blue

Cụm từproper noun (informal nickname)Biên soạn riêngPhổ biến

1. Big Blue: biệt danh của tập đoàn IBM

Cấu trúc: Big Blue · Big Blue’s products · work for Big Blue

Big Blue announced a new enterprise-software partnership.

Big Blue công bố quan hệ hợp tác mới về phần mềm doanh nghiệp.

The journalist interviewed a former engineer from Big Blue.

Nhà báo phỏng vấn một cựu kỹ sư của IBM.

Lưu ý: Big Blue là biệt danh thân mật của IBM, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh. Thường viết hoa cả hai từ; đây là tên gọi không chính thức của công ty, không phải nghĩa đen “màu xanh lớn”.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a reliable and deadly 15,000-pound fragmentation bomb that explodes just above ground with a large radius; the largest conventional bomb in existence; used in Afghanistan (Synonyms: BLU-82)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.