Nghĩa tiếng Việt của
obvious
Phiên âm Mỹ /ˈɑbviəs/
Transcript: từ "obvious" phát âm Mỹ /ˈɑbviəs/ — audio file: obvious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
an obvious style — lối văn rành mạch
an obvious truth — sự thật hiển nhiên
Chuyên ngành kỹ thuật
hiển nhiên
rõ ràng
rõ ràng, hiển nhiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
It is obvious that cheap public transport reduces traffic and pollution. — Hiển nhiên là giao thông công cộng rẻ giúp giảm kẹt xe và ô nhiễm. (IELTS Writing Task 2)
The link between poverty and poor health is obvious in many countries. — Mối liên hệ giữa nghèo đói và sức khỏe kém là hiển nhiên ở nhiều nước. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: hiển nhiên, ai cũng thấy — "an obvious choice/mistake", "It is obvious THAT…", "the obvious answer".
- "obviously" — cẩn thận giọng: đầu câu đôi khi ngầm "chẳng ai ngu gì…" ("Obviously, we can't say that.") — dùng ít, dùng đúng chỗ trong Writing.
- "state the obvious" = nói ra điều ai cũng biết (phê phán nhẹ).
Dễ nhầm
- "obvious TO sb" — "It was obvious to everyone." — giới từ TO, không ~~for~~.
- "obvious" ≠ "clear": obvious nhấn thấy NGAY; clear nhấn KHÔNG mơ hồ (có thể sau khi giải thích).
- Đừng viết "~~obviousness~~" nhiều — danh từ hiếm; diễn đạt bằng "it is obvious that…".
Mẫu câu giá trị
- "The safest option is also the most obvious one." (lựa chọn an toàn nhất cũng là lựa chọn hiển nhiên nhất).
- "It quickly became obvious that the plan had gaps." (rất nhanh trở nên hiển nhiên rằng kế hoạch có lỗ hổng).
- "He ignored the obvious risks and signed anyway." (anh phớt lờ rủi ro hiển nhiên và vẫn ký).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật