Nghĩa tiếng Việt của

obvious

Phiên âm Mỹ /ˈɑbviəs/

Transcript: từ "obvious" phát âm Mỹ /ˈɑbviəs/ — audio file: obvious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1323) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
an obvious style — lối văn rành mạch
an obvious truth — sự thật hiển nhiên
Chuyên ngành kỹ thuật
hiển nhiên
rõ ràng
rõ ràng, hiển nhiên

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

It is obvious that cheap public transport reduces traffic and pollution. — Hiển nhiên là giao thông công cộng rẻ giúp giảm kẹt xe và ô nhiễm. (IELTS Writing Task 2)
The link between poverty and poor health is obvious in many countries. — Mối liên hệ giữa nghèo đói và sức khỏe kém là hiển nhiên ở nhiều nước. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật