Nghĩa tiếng Việt của
big brother
1. anh cả; (viết hoa Big Brother) nhà nước giám sát toàn năng; người dòm ngó, quản từng bước của người khác
Cấu trúc: my big brother · a big-brother approach to privacy
My big brother taught me to ride a bike.
Anh cả dạy tôi đạp xe.
New cameras feel like Big Brother watching the streets.
Camera mới khiến người ta có cảm giác Big Brother dòm ngó đường phố.
Lưu ý: Nghĩa giám sát bắt nguồn từ nhân vật trong tiểu thuyết 1984 của George Orwell; viết hoa khi nói về ý niệm đó.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an older brother
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.