Nghĩa tiếng Việt của

big bang

Cụm từproper noun (usually the Big Bang)Biên soạn riêng

1. Vụ Nổ Lớn; mô hình vũ trụ học về sự giãn nở của vũ trụ

Cấu trúc: the Big Bang · the Big Bang theory · evidence for the Big Bang

The Big Bang model describes how the universe has expanded over time.

Mô hình Vụ Nổ Lớn mô tả vũ trụ đã giãn nở theo thời gian như thế nào.

Astronomers study background radiation as evidence related to the Big Bang.

Các nhà thiên văn nghiên cứu bức xạ nền như bằng chứng liên quan đến Vụ Nổ Lớn.

Lưu ý: The Big Bang là tên mô hình khoa học mô tả vũ trụ sơ khai ở trạng thái cực nóng và đậm đặc rồi giãn nở; thuật ngữ này không nên hiểu như một vụ nổ thông thường xảy ra tại một điểm trong không gian đã tồn tại sẵn. Thường viết hoa và dùng mạo từ the.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (cosmology) the cosmic explosion that is hypothesized to have marked the origin of the universe

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.