Nghĩa tiếng Việt của

big game

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. thú săn lớn; trận đấu lớn, vụ lớn

Cấu trúc: hunt big game · the big game this weekend

Rhinos are protected big game in most African countries.

Tê giác là thú săn lớn được bảo vệ ở phần lớn các nước châu Phi.

The whole town watches the big game every year.

Cả thị trấn đều xem trận đấu lớn mỗi năm.

The stadium was full for the big game.

Sân vận động chật kín trong trận đấu lớn.

Lưu ý: Nghĩa thú săn gắn với 'big-game hunting' (bị truyền thông phê phán); nghĩa trận lớn dùng trong thể thao sinh viên, địa phương.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
môn săn bắn những loại thú lớn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. large animals that are hunted for sport

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.