Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với balance?
“balance” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là tension, complement, correct; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "balance" ≠ "tension": "balance" nghĩa là "cái cân" còn "tension" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"balance" ≠ "tension": "balance" nghĩa là "cái cân" còn "tension" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| tension | /ˈtɛnʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| complement | /ˈkɑmpləmənt/ | học thuật/trung tính |
| correct | /kˈɚɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cancel | /ˈkænsəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| offset | /ɔfˈsɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| trim | /tɹɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dimension | /dɪˈmɛnʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| comparison | /kəmˈpɛɹəsən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “balance” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “tension” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- balance of forces
cán cân lực lượng - balance of power
(chính trị) chính sách giữ thăng bằng cán cân lực lượng giữa các nước - to keep one's balance
giữ thăng bằng; (nghĩa bóng) bình tĩnh