Nghĩa tiếng Việt của
correct
Phiên âm Mỹ /kˈɚɛkt/ BrE /kˈəɛkt/
Transcript: từ "correct" phát âm Mỹ /kˈɚɛkt/ Anh /kˈəɛkt/ — audio file: correct.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1032) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
đúng, chính xác
if my memory is correct — nếu tôi nhớ đúng
đúng đắn, được hợp, phải, phải lối
to di (say) the correct thing
làm (nói) đúng lúc
làm (nói) điều phải
ngoại động từ
sửa, sửa chữa, sửa chữa đúng, hiệu chỉnh
to correct a bad habit — sửa một thói xấu
to correct one's watch by... — hiệu chỉnh lại đồng hồ theo..., lấy lại đồng hồ theo...
khiển trách, trách mắng; trừng phạt, trừng trị
to correct a child for disobedience — trừng phạt đứa bé không vâng lời
làm mất tác hại (của cái gì)
Chuyên ngành kinh tế
hiệu chính
sửa chữa
sửa đúng
Chuyên ngành kỹ thuật
điều chỉnh
đúng
hiệu chỉnh
hiệu chỉnh (chỗ trống)
sửa
sửa chữa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chỉnh (bánh răng)
dịch chỉnh
Lĩnh vực: toán & tin
chỉnh đúng đắn
hiệu đính
Lĩnh vực: xây dựng
sửa lại cho đúng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Tính từ: CORrect /ˈkɒrekt/ = đúng; động từ: corRECT /kəˈrekt/ = sửa (trọng âm đổi): "correct the mistakes".
- politically correct = dùng từ tránh xúc phạm; "corrections" (n) = các sửa đổi: "make corrections".
- "prove/turn out correct" = được chứng minh là đúng: "the forecast proved correct".
Dễ nhầm
- correct (đưa về đúng chuẩn — bài vở, thông tin) khác fix/repair (sửa cái hỏng — máy móc, vật chất).
- "the correct answer" trang trọng hơn "the right answer" trong văn học thuật.
Mẫu câu giá trị
- "Please correct any errors before submitting the form." (vui lòng sửa lỗi trước khi nộp).
- "His prediction proved correct when sales doubled." (dự đoán của anh ấy được xác nhận khi doanh số gấp đôi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật