Nghĩa tiếng Việt của

spring balance

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. cân lò xo, dụng cụ có lò xo và móc dùng để đo trọng lượng của vật

Cấu trúc: measure/weigh something with a spring balance · hang a load from a spring balance · a spring-balance reading

The students used a spring balance to measure the force on the hook.

Các học sinh dùng cân lò xo để đo lực tác dụng lên chiếc móc.

Hang the sample from the spring balance and record the reading.

Treo mẫu vật lên cân lò xo rồi ghi lại số đo.

Lưu ý: Spring balance là dụng cụ đo trọng lượng dựa trên độ giãn của lò xo, thường có móc để treo vật. Đây là cách gọi tiếng Anh-Anh; cách gọi phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh là spring scale. Dụng cụ đo lực/trọng lượng, không phải cân so khối lượng như cân đĩa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a balance that measure weight by the tension on a helical spring (Synonyms: spring scale)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
K — h (o)
T — O (E)