Nghĩa tiếng Việt của
on balance
Cụm từadverb phraseBiên soạn riêngTOEIC Business
1. sau khi cân nhắc cả hai mặt, xét toàn cảnh
On balance, the advantages of urban life outweigh the drawbacks.
Cân nhắc toàn diện, lợi ích của cuộc sống đô thị nhiều hơn bất lợi.
On balance, I support the ban.
Xét cho cùng, tôi ủng hộ lệnh cấm này.
Lưu ý: Rất hợp để mở đoạn kết luận sau khi đã trình bày hai mặt; gần 'all things considered'.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
O — n ( )
N — h (ì)
T — O (E)